Cấp thép S550GD
Thép kết cấu mạ kẽm cường độ cao dùng cho xây dựng và ứng dụng công nghiệp
- Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép S550GD
S550GD là loại thép kết cấu mạ kẽm nhúng nóng có độ bền cao, tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346, có giới hạn chảy tối thiểu là 550 MPa. Sản phẩm này có độ bền vượt trội, khả năng định hình và khả năng chống ăn mòn, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi khắt khe trong xây dựng và sản xuất.
Loại thép này được sử dụng rộng rãi trong khung kết cấu, xà gồ và các mặt cắt cán chịu lực nặng. Khả năng hàn và tạo hình nguội tuyệt vời của nó cho phép xử lý hiệu quả các hoạt động uốn, cắt, dập và cán.
Được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, S550GD đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong các ứng dụng thép mạ kẽm và thép kết cấu.
Là sản phẩm cốt lõi của Tập đoàn Hengze Steel, S550GD được tin cậy trên toàn cầu về các giải pháp thép kết cấu mạ kẽm bền bỉ, hiệu suất cao trong các lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật và sản xuất.
Mục lục
1. Hướng dẫn sử dụng và lựa chọn thông thường
- Ứng dụng kết cấu
S550GD được sử dụng rộng rãi trong khung kết cấu, xà gồ và các mặt cắt cán chịu lực nặng. Khả năng hàn và tạo hình nguội tuyệt vời của nó cho phép xử lý hiệu quả các hoạt động uốn, cắt, dập và cán.
- Bảo vệ chống ăn mòn
Khi được mạ kẽm nhúng nóng hoặc phủ kim loại (Kẽm, Kẽm-Nhôm, Kẽm-Sắt, Kẽm-Magiê hoặc Nhôm-Kẽm), S550GD mang lại khả năng chống ăn mòn đáng tin cậy cho mái nhà, tấm ốp tường, máng xối và các ứng dụng xây dựng nói chung, đặc biệt là trong môi trường từ nhẹ đến trung bình. Lớp phủ kẽm tạo ra lớp rào cản chắc chắn chống lại sự ăn mòn, kéo dài tuổi thọ của thép.
- Ưu điểm hình thành
Độ bền kéo cao hơn của S550GD cho phép uốn cong dễ dàng hơn, bán kính hẹp hơn và giảm nguy cơ nứt, khiến nó trở nên lý tưởng cho các cấu hình phức tạp, chế tạo chi tiết và các ứng dụng đòi hỏi khả năng định hình vượt trội.
S550GD có đặc điểm là sự kết hợp tuyệt vời giữa độ bền cao, độ dẻo vừa phải và khả năng chống ăn mòn lâu dài. Độ bền kéo tối thiểu rất cao đảm bảo khả năng chịu tải cao dưới tải trọng động và tĩnh. Độ giãn dài khi đứt ít nhất 10% đảm bảo khả năng biến dạng đủ để bù ứng suất trong quá trình tạo hình và uốn cong và ngăn ngừa nứt.
2. Bảng thông số kỹ thuật
1. Yêu cầu về thành phần hóa học (Tối đa%)
| thép Lớp | Carbon (C) | Mangan (Mn) | Photpho (P) | Lưu huỳnh (S) | Silicon (Có) | Nhôm (Al) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S550GD | ≤ 0.20% | ≤ 1.70% | ≤ 0.10% | ≤ 0.045% | ≤ 0.60% | - |
2. Yêu cầu về tính chất cơ học (Giá trị tối đa)
| thép Lớp | Giới hạn chảy tối thiểu (MPa) | Cường độ kéo tối thiểu (MPa) | Độ giãn dài tối thiểu (%) Lo = 80mm | Góc uốn cong (°) | Đường kính trục (× Độ dày t) |
|---|---|---|---|---|---|
| S550GD | ≥ 550 | 560-600 | ≥ 14 | 90 | 6t |
3. Yêu cầu về độ bám dính của lớp phủ (Thử nghiệm uốn cong 180°)
| Lớp phủ | Đường kính trục (× Độ dày t) |
|---|---|
| Z100, Z200 | 1t |
| Z275, Z350, Z450, AZ150, AZ200, AM100, AM125, AM150, AM175, AM200, AM225 | 2t |
| Z600 | 3t |
4. Các loại lớp phủ kim loại nhúng nóng áp dụng
| Lớp phủ | Thành phần (%) | Các tính năng chính |
|---|---|---|
| Z (Kẽm) | ≥99% Kẽm | Bảo vệ chống ăn mòn cơ bản; phù hợp cho mục đích sử dụng chung. |
| ZA (Kẽm-Nhôm) | 95% Zn, 5% Al | Khả năng chống ăn mòn tốt hơn kẽm nguyên chất. |
| ZF (Kẽm-Sắt) | Kẽm với hợp kim sắt | Độ cứng và khả năng chống mài mòn được cải thiện. |
| ZM (Kẽm-Magiê) | Kẽm với 2–4% Mg, 5–13% Al | Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt. |
| AZ (Nhôm-Kẽm) | 55% Al, 43.5% Zn, 1.5% Si | Khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tuyệt vời. |
| AM (Nhôm-Magie) | Al với hợp kim Mg | Khả năng chống ăn mòn cao; thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao. |
3. S550GD so với DX51D — Sự khác biệt là gì?
| Bất động sản | Cấp thép S550GD | Cấp thép DX51D |
|---|---|---|
| Yield Strength | ≥ 550 MPa | 270–500 MPa |
| Độ bền kéo | 560–720 MPa | 270–500 MPa |
| Độ giãn dài (80mm) | ≥ 10% | ≥ 22% |
| khả năng uốn cong | 180° với trục 6t | 180° với trục 6t |
Câu hỏi thường gặp về thép S550GD:
S550GD là loại thép kết cấu mạ kẽm nhúng nóng có độ bền cao, tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346. Sản phẩm có độ bền kéo tối thiểu là 550 MPa và kết hợp khả năng chống ăn mòn, khả năng định hình và độ bền tuyệt vời, khiến sản phẩm trở nên lý tưởng cho các ứng dụng xây dựng, ô tô và công nghiệp.
Các tính chất cơ học chính của S550GD bao gồm:
-
Sức mạnh năng suất: ≥ 550 MPa
-
Sức mạnh bền kéo: 560–720 MPa
-
Độ giãn dài (80mm): ≥ 10%
-
khả năng uốn cong: 180° với trục 6t
S550GD được sử dụng rộng rãi trong:
-
Xây dựng: Khung kết cấu, mái và ốp tường
-
Ô tô: Các bộ phận xe được gia cố và cấu trúc an toàn
-
Chế tạo công nghiệp: Linh kiện máy móc và thiết bị hạng nặng
S550GD có thể được hàn bằng các phương pháp tiêu chuẩn như hàn hồ quang, hàn laser hoặc hàn cảm ứng tần số cao. Để đảm bảo an toàn và chất lượng mối hàn, cần loại bỏ một phần lớp mạ kẽm trước khi hàn để tránh hơi kẽm độc hại.

