Cấp thép S350GD
Thép mạ kẽm nhúng nóng cường độ cao cho các ứng dụng kết cấu và công nghiệp
- Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép S350GD
S350GD là loại thép kết cấu mạ kẽm nhúng nóng có độ bền cao, tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346, có giới hạn chảy tối thiểu là 350 MPa. Sản phẩm này kết hợp độ bền, khả năng định hình và khả năng chống ăn mòn, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và sản xuất.
Loại thép này được sử dụng rộng rãi trong khung kết cấu, xà gồ và các mặt cắt cán chịu lực nặng. Khả năng hàn và tạo hình nguội tuyệt vời của nó cho phép xử lý hiệu quả các hoạt động uốn, cắt, dập và cán.
Được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, S350GD đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong các ứng dụng thép mạ kẽm và thép kết cấu.
Là sản phẩm cốt lõi của Tập đoàn Hengze Steel, S350GD được tin cậy trên toàn cầu về các giải pháp thép kết cấu mạ kẽm bền bỉ, hiệu suất cao trong các lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật và sản xuất.
Mục lục
1. Hướng dẫn sử dụng và lựa chọn thông thường
- Ứng dụng kết cấu
S350GD là loại thép kết cấu mạ kẽm nhúng nóng có độ bền cao, tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346, có giới hạn chảy tối thiểu là 350 MPa. Sản phẩm này có sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, khả năng định hình và khả năng chống ăn mòn, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và sản xuất.
- Bảo vệ chống ăn mòn
Khi được mạ kẽm nhúng nóng hoặc phủ kim loại (Kẽm, Kẽm-Nhôm), S350GD mang lại khả năng chống ăn mòn đáng tin cậy cho mái nhà, tấm ốp tường, máng xối và các ứng dụng xây dựng nói chung, đặc biệt là trong môi trường nhẹ đến trung bình. Lớp phủ kẽm tạo ra lớp rào cản chắc chắn chống lại sự ăn mòn, kéo dài tuổi thọ của thép.
- Ưu điểm hình thành
Độ bền kéo cao hơn của S350GD cho phép uốn cong dễ dàng hơn, bán kính hẹp hơn và giảm nguy cơ nứt, khiến nó trở nên lý tưởng cho các cấu hình phức tạp, chế tạo chi tiết và các ứng dụng đòi hỏi khả năng định hình vượt trội.
2. Bảng thông số kỹ thuật
1. Yêu cầu về thành phần hóa học (Tối đa%)
| Yếu tố | Hàm lượng tối đa (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.20% |
| Silicon (Có) | ≤ 0.60% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.70% |
| Photpho (P) | ≤ 0.10% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.045% |
2. Yêu cầu về tính chất cơ học (Giá trị tối đa)
| Bất động sản | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy tối thiểu (Rp₀.₂) | ≥ 350 MPa |
| Độ bền kéo (Rm) | 420–560 MPa |
| Độ giãn dài tối thiểu (A₈₀) | ≥ 16% |
| Góc uốn cong | 90 ° |
| Đường kính trục (× Độ dày t) | 6t |
3. Yêu cầu về độ bám dính của lớp phủ (Thử nghiệm uốn cong 180°)
| Lớp phủ | Đường kính trục (× Độ dày t) |
|---|---|
| Z100, Z200 | 1t |
| Z275, Z350, Z450, AZ150, AZ200, AM100, AM125, AM150, AM175, AM200, AM225 | 2t |
| Z600 | 3t |
4. Các loại lớp phủ kim loại nhúng nóng áp dụng
| Lớp phủ | Thành phần (%) | Các tính năng chính |
|---|---|---|
| Z (Kẽm) | ≥99% Kẽm | Bảo vệ chống ăn mòn cơ bản; phù hợp cho mục đích sử dụng chung. |
| ZA (Kẽm-Nhôm) | 95% Zn, 5% Al | Khả năng chống ăn mòn tốt hơn kẽm nguyên chất. |
| ZF (Kẽm-Sắt) | Kẽm với hợp kim sắt | Độ cứng và khả năng chống mài mòn được cải thiện. |
| ZM (Kẽm-Magiê) | Kẽm với 2–4% Mg, 5–13% Al | Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt. |
| AZ (Nhôm-Kẽm) | 55% Al, 43.5% Zn, 1.5% Si | Khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tuyệt vời. |
| AM (Nhôm-Magie) | Al với hợp kim Mg | Khả năng chống ăn mòn cao; thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao. |
3. S350GD so với S390GD — Sự khác biệt là gì?
| Bất động sản | Thép S350GD | Thép S380GD |
|---|---|---|
| Giới hạn chảy (Rp₀.₂) | ≥ 350 MPa | ≥ 380 MPa |
| Độ bền kéo (Rm) | 420–550 MPa | 470–600 MPa |
| Độ giãn dài (A₈₀) | ≥ 16% | ≥ 14% |
| khả năng uốn cong | 180° với trục 6t | 180 ° |
Câu hỏi thường gặp về thép S350GD:
S350GD là loại thép kết cấu mạ kẽm nhúng nóng có độ bền cao, phù hợp với tiêu chuẩn EN 10346. Sản phẩm có giới hạn chảy tối thiểu là 350 MPa và kết hợp khả năng tạo hình, chống ăn mòn và khả năng hàn tuyệt vời, khiến sản phẩm trở nên lý tưởng cho các ứng dụng kết cấu và công nghiệp đòi hỏi khắt khe.
S350GD thể hiện hiệu suất cơ học vượt trội khi sử dụng cho kết cấu:
Giới hạn chảy (Rp₀.₂): ≥ 350 MPa
Độ bền kéo (Rm): 420–560 MPa
Độ giãn dài (A₈₀): ≥ 16%
Những đặc tính này đảm bảo khả năng chịu tải cao trong khi vẫn duy trì khả năng định hình tốt.
S350GD được sử dụng rộng rãi trong:
Xây dựng: Khung kết cấu, mái và ốp tường
Công nghiệp ô tô: Các thành phần gia cố và tấm thân xe
Thiết bị và đồ gia dụng công nghiệp: Tấm ốp bên ngoài bền chắc và kết cấu chế tạo
Sự kết hợp giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và khả năng tạo hình khiến nó phù hợp cho cả ứng dụng nhẹ và nặng.
S350GD mang lại nhiều lợi thế cho các dự án kết cấu và công nghiệp:
Độ bền nâng cao: Lớp phủ kẽm cung cấp khả năng bảo vệ chống ăn mòn lâu dài
Cường độ cao: Hỗ trợ tải trọng kết cấu nặng với độ tin cậy cao
Khả năng định dạng tuyệt vời: Tương thích với các hoạt động uốn, dập, cán và hàn
Những đặc tính này khiến S350GD trở thành lựa chọn ưu tiên cho các giải pháp thép có hiệu suất cao và bền lâu.

