Cấp thép S280GD
Thép mạ kẽm nhúng nóng hiệu suất cao cho các ứng dụng xây dựng và kết cấu
- Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép S280GD
S280GD là loại thép kết cấu mạ kẽm nhúng nóng, tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346, có giới hạn chảy tối thiểu 280 MPa. Sản phẩm mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, khả năng định hình và khả năng chống ăn mòn, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và sản xuất.
Loại thép này được sử dụng rộng rãi trong khung kết cấu, xà gồ và các tiết diện cán chịu lực nặng. Khả năng hàn và tạo hình nguội tuyệt vời của nó cho phép gia công hiệu quả trong các hoạt động uốn, cắt, dập và cán.
Được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, S280GD đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong các ứng dụng thép mạ kẽm và thép kết cấu.
Là sản phẩm cốt lõi của Tập đoàn Hengze Steel, S280GD được tin cậy trên toàn cầu về các giải pháp thép kết cấu mạ kẽm bền bỉ, hiệu suất cao trong các lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật và sản xuất.
Mục lục
1. Hướng dẫn sử dụng và lựa chọn thông thường
- Ứng dụng kết cấu S280GD là loại thép kết cấu mạ kẽm nhúng nóng, tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346, có giới hạn chảy tối thiểu 280 MPa. Sản phẩm mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, khả năng định hình và khả năng chống ăn mòn, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và sản xuất.
- Bảo vệ chống ăn mòn Khi được mạ kẽm nhúng nóng hoặc phủ kim loại (Kẽm, Kẽm-Nhôm), S280GD mang lại khả năng chống ăn mòn đáng tin cậy cho các ứng dụng lợp mái, ốp tường, máng xối và xây dựng nói chung, đặc biệt là trong môi trường từ nhẹ đến trung bình. Lớp mạ kẽm tạo ra lớp màng chắn chống ăn mòn mạnh mẽ, kéo dài tuổi thọ của thép.
- Ưu điểm hình thành Độ bền kéo cao hơn của S280GD cho phép uốn cong dễ dàng hơn, bán kính hẹp hơn và giảm nguy cơ nứt, khiến nó trở nên lý tưởng cho các cấu hình phức tạp, chế tạo chi tiết và các ứng dụng đòi hỏi khả năng định hình vượt trội.
2. Bảng thông số kỹ thuật
1. Yêu cầu về thành phần hóa học (Tối đa%)
| thép Lớp | Carbon (C) | Mangan (Mn) | Photpho (P) | Lưu huỳnh (S) | Silicon (Có) | Nhôm (Al) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S280GD | ≤ 0.20% | ≤ 1.70% | ≤ 0.10% | ≤ 0.045% | ≤ 0.60% | - |
2. Yêu cầu về tính chất cơ học (Giá trị tối đa)
| thép Lớp | Giới hạn chảy tối thiểu (MPa) | Cường độ kéo tối thiểu (MPa) | Độ giãn dài tối thiểu (%) Lo = 80mm | Góc uốn cong (°) | Đường kính trục (× Độ dày t) |
|---|---|---|---|---|---|
| S280GD | ≥ 280 | ≥ 360 | ≥ 18 | 90 | 6t |
3. Yêu cầu về độ bám dính của lớp phủ (Thử nghiệm uốn cong 180°)
| Lớp phủ | Đường kính trục (× Độ dày t) |
|---|---|
| Z100, Z200 | 1t |
| Z275, Z350, Z450, AZ150, AZ200, AM100, AM125, AM150, AM175, AM200, AM225 | 2t |
| Z600 | 3t |
4. Các loại lớp phủ kim loại nhúng nóng áp dụng
| Lớp phủ | Thành phần (%) | Các tính năng chính |
|---|---|---|
| Z (Kẽm) | ≥99% Kẽm | Bảo vệ chống ăn mòn cơ bản; phù hợp cho mục đích sử dụng chung. |
| ZA (Kẽm-Nhôm) | 95% Zn, 5% Al | Khả năng chống ăn mòn tốt hơn kẽm nguyên chất. |
| ZF (Kẽm-Sắt) | Kẽm với hợp kim sắt | Độ cứng và khả năng chống mài mòn được cải thiện. |
| ZM (Kẽm-Magiê) | Kẽm với 2–4% Mg, 5–13% Al | Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt. |
| AZ (Nhôm-Kẽm) | 55% Al, 43.5% Zn, 1.5% Si | Khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tuyệt vời. |
| AM (Nhôm-Magie) | Al với hợp kim Mg | Khả năng chống ăn mòn cao; thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao. |
3. S280GD so với S320GD — Sự khác biệt là gì?
| Bất động sản | Thép S280GD | Thép S320GD |
|---|---|---|
| Yield Strength | ≥ 280 MPa | ≥ 320 MPa |
| Độ bền kéo | 360–510 MPa | 390–510 MPa |
| Độ giãn dài (80mm) | ≥ 18% | ≥ 17% |
| khả năng uốn cong | 180° với trục 6t | 180° với trục 6t |
Câu hỏi thường gặp về thép S280GD:
S280GD là thép kết cấu không hợp kim có giới hạn chảy tối thiểu là 280 MPa, phù hợp cho các ứng dụng chịu tải. Sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời nhờ lớp mạ kẽm nhúng nóng và thường được sử dụng trong xây dựng và sản xuất. Thép có nhiều lớp phủ khác nhau, bao gồm Z (kẽm), ZF (kẽm-sắt), ZA (kẽm-nhôm), AZ (nhôm-kẽm) và AS (nhôm-silicon), mỗi lớp mang lại lợi ích cụ thể cho các điều kiện môi trường khác nhau.
S280GD được sử dụng rộng rãi trong khung kết cấu, xà gồ và các mặt cắt cán chịu lực nặng. Khả năng hàn và tạo hình nguội tuyệt vời của nó cho phép xử lý hiệu quả các hoạt động uốn, cắt, dập và cán. Khả năng chống ăn mòn của thép khiến nó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và sản xuất.
Thép mạ kẽm S280GD, đặc biệt là phiên bản có lớp phủ +AZ (nhôm-kẽm), hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ cao và duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc. Lớp phủ nhôm-kẽm có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt vượt trội, lý tưởng cho các ứng dụng tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Thép mạ kẽm S280GD+Z275, với lớp kẽm 275 g/m², có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và có thể sử dụng trong môi trường ngoài trời trong hơn 20 năm. Tuổi thọ phụ thuộc vào các yếu tố như điều kiện môi trường và biện pháp bảo trì. Quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt của SteelPRO Group đảm bảo sản phẩm có độ ổn định lâu dài trong nhiều môi trường khác nhau.

