Cấp thép S250GD
Thép mạ kẽm nhúng nóng bền bỉ cho các ứng dụng xây dựng, sản xuất và kết cấu
- Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép S250GD
S250GD là loại thép kết cấu mạ kẽm nhúng nóng tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346, có giới hạn chảy tối thiểu là 250 MPa. Sản phẩm này có sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, khả năng định hình và khả năng chống ăn mòn, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và sản xuất.
Loại thép này được sử dụng rộng rãi trong khung kết cấu, xà gồ và các mặt cắt cán chịu lực nặng. Khả năng hàn và tạo hình nguội tuyệt vời của nó cho phép xử lý hiệu quả các hoạt động uốn, cắt, dập và cán.
Được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, S250GD đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong các ứng dụng thép mạ kẽm và thép kết cấu.
Là sản phẩm cốt lõi của Tập đoàn Hengze Steel, S250GD được tin cậy trên toàn cầu về các giải pháp thép kết cấu mạ kẽm bền bỉ, hiệu suất cao trong các lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật và sản xuất.
Mục lục
1. Hướng dẫn sử dụng và lựa chọn thông thường
- Ứng dụng kết cấu
S250GD là loại thép kết cấu mạ kẽm nhúng nóng, tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346, có giới hạn chảy tối thiểu 250 MPa. Sản phẩm mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, khả năng định hình và khả năng chống ăn mòn, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và sản xuất.
- Bảo vệ chống ăn mòn
Khi được mạ kẽm nhúng nóng hoặc phủ kim loại (Kẽm, Kẽm-Nhôm), S250GD mang lại khả năng chống ăn mòn đáng tin cậy cho các ứng dụng lợp mái, ốp tường, máng xối và xây dựng nói chung, đặc biệt là trong môi trường từ nhẹ đến trung bình. Lớp mạ kẽm tạo ra lớp màng chắn chống ăn mòn mạnh mẽ, kéo dài tuổi thọ của thép.
- Ưu điểm hình thành
Độ bền kéo cao hơn của S250GD cho phép uốn cong dễ dàng hơn, bán kính hẹp hơn và giảm nguy cơ nứt, khiến nó trở nên lý tưởng cho các cấu hình phức tạp, chế tạo chi tiết và các ứng dụng đòi hỏi khả năng định hình vượt trội.
2. Bảng thông số kỹ thuật
1. Yêu cầu về thành phần hóa học (Tối đa%)
| thép Lớp | Carbon (C) | Mangan (Mn) | Photpho (P) | Lưu huỳnh (S) | Silicon (Có) | Nhôm (Al) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S250GD | ≤ 0.20 | ≤ 1.70 | ≤ 0.10 | ≤ 0.045 | ≤ 0.60 | - |
2. Yêu cầu về tính chất cơ học (Giá trị tối đa)
| thép Lớp | Giới hạn chảy tối thiểu (MPa) | Cường độ kéo tối thiểu (MPa) | Độ giãn dài tối thiểu (%) Lo = 80mm | Góc uốn cong (°) | Đường kính trục (× Độ dày t) |
|---|---|---|---|---|---|
| S250GD | ≥ 250 | ≥ 330 | ≥ 19 | 90 | 6t |
3. Yêu cầu về độ bám dính của lớp phủ (Thử nghiệm uốn cong 180°)
| Lớp phủ | Đường kính trục (× Độ dày t) |
|---|---|
| Z100, Z200 | 1t |
| Z275, Z350, Z450, AZ150, AZ200, AM100, AM125, AM150, AM175, AM200, AM225 | 2t |
| Z600 | 3t |
4. Các loại lớp phủ kim loại nhúng nóng áp dụng
| Lớp phủ | Thành phần (%) | Các tính năng chính |
|---|---|---|
| Z (Kẽm) | ≥99% Kẽm | Bảo vệ chống ăn mòn cơ bản; phù hợp cho mục đích sử dụng chung. |
| ZA (Kẽm-Nhôm) | 95% Zn, 5% Al | Khả năng chống ăn mòn tốt hơn kẽm nguyên chất. |
| ZF (Kẽm-Sắt) | Kẽm với hợp kim sắt | Độ cứng và khả năng chống mài mòn được cải thiện. |
| ZM (Kẽm-Magiê) | Kẽm với 2–4% Mg, 5–13% Al | Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt. |
| AZ (Nhôm-Kẽm) | 55% Al, 43.5% Zn, 1.5% Si | Khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tuyệt vời. |
| AM (Nhôm-Magie) | Al với hợp kim Mg | Khả năng chống ăn mòn cao; thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao. |
3. S250GD so với S280GD — Sự khác biệt là gì?
| Bất động sản | Thép S250GD | Thép S280GD |
|---|---|---|
| Yield Strength | ≥ 250 MPa | ≥ 280 MPa |
| Độ bền kéo | 330–450 MPa | 360–510 MPa |
| Độ giãn dài (80mm) | ≥ 19% | ≥ 18% |
| khả năng uốn cong | 180° với trục 6t | 180° với trục 6t |
Câu hỏi thường gặp về thép S250GD:
Thép S250GD có giới hạn chảy tối thiểu là 250 MPa, giới hạn bền kéo tối thiểu là 330 MPa và độ giãn dài tối thiểu 19% ở chiều dài khổ 80 mm. Những đặc tính này đảm bảo thép phù hợp với nhiều ứng dụng kết cấu khác nhau.
Thép S220GD có giới hạn chảy tối thiểu là 220 MPa, độ bền kéo từ 300 đến 440 MPa và độ giãn dài khi đứt ít nhất là 20%. Những đặc tính này đảm bảo tính toàn vẹn về cấu trúc và khả năng định hình đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng khác nhau.
S250GD cung cấp nhiều lớp phủ kim loại để tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn:
Z (Kẽm): Bảo vệ chống ăn mòn cơ bản cho môi trường chung.
ZA (Kẽm-Nhôm): Khả năng chống ăn mòn tốt hơn kẽm nguyên chất.
ZF (Kẽm-Sắt): Tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.
ZM (Kẽm-Magiê): Bảo vệ vượt trội ở vùng ven biển hoặc khu vực có mức độ ăn mòn cao.
AZ (Nhôm-Kẽm): Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và phản xạ nhiệt.
AM (Nhôm-Magiê): Khả năng chống ăn mòn cao trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc khắc nghiệt.
Những lớp phủ này mở rộng tuổi thọ của thép trong các ứng dụng lợp mái, ốp tường và kết cấu.
S250GD được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đòi hỏi giải pháp thép mạ kẽm bền bỉ:
Xây dựng: Tấm lợp mái, tấm ốp tường, khung kết cấu, rào chắn an toàn.
Ô tô: Tấm thân xe, khung gầm gia cố, bảo vệ gầm xe.
Thiết bị: Vỏ máy giặt, tủ lạnh, máy điều hòa, lò vi sóng.
Điện & Công nghiệp: Máng cáp, tủ điện, vỏ máy biến áp, hệ thống ống dẫn.
Sự kết hợp của nó độ bền, khả năng chống ăn mòn và khả năng tạo hình làm cho nó trở nên lý tưởng cho cả các dự án công nghiệp và kỹ thuật dân dụng.

