Cấp thép S220GD
Thép kết cấu mạ kẽm nhúng nóng bền bỉ theo tiêu chuẩn EN 10346
- Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép S220GD
S220GD là loại thép kết cấu mạ kẽm nhúng nóng tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346, có giới hạn chảy tối thiểu là 220 MPa. Sản phẩm này có sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, khả năng định hình và khả năng chống ăn mòn, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và sản xuất.
Loại thép này được sử dụng rộng rãi trong khung kết cấu, xà gồ và các mặt cắt cán nhẹ. Khả năng hàn và tạo hình nguội tuyệt vời của nó cho phép xử lý hiệu quả các hoạt động uốn, cắt, dập và cán.
Được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, S220GD đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong các ứng dụng thép mạ kẽm và thép kết cấu.
Là sản phẩm cốt lõi của Tập đoàn Hengze Steel, S220GD được tin cậy trên toàn cầu về các giải pháp thép kết cấu mạ kẽm bền bỉ, hiệu suất cao trong các lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật và sản xuất.
Mục lục
1. Hướng dẫn sử dụng và lựa chọn thông thường
- Ứng dụng kết cấu
S220GD là loại thép kết cấu mạ kẽm nhúng nóng tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346, có giới hạn chảy tối thiểu là 220 MPa. Sản phẩm này có sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, khả năng định hình và khả năng chống ăn mòn, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và sản xuất.
- Bảo vệ chống ăn mòn
Khi được mạ kẽm nhúng nóng hoặc phủ kim loại (Kẽm, Kẽm-Nhôm), S220GD mang lại khả năng chống ăn mòn đáng tin cậy cho mái nhà, tấm ốp tường, máng xối và các ứng dụng xây dựng nói chung, đặc biệt là trong môi trường nhẹ đến trung bình. Lớp phủ kẽm tạo ra lớp rào cản chắc chắn chống lại sự ăn mòn, kéo dài tuổi thọ của thép.
- Ưu điểm hình thành
Độ bền kéo cao hơn của S220GD cho phép uốn cong dễ dàng hơn, bán kính hẹp hơn và giảm nguy cơ nứt, khiến nó trở nên lý tưởng cho các cấu hình phức tạp, chế tạo chi tiết và các ứng dụng đòi hỏi khả năng định hình vượt trội.
2. Bảng thông số kỹ thuật
1. Yêu cầu về thành phần hóa học (Tối đa%)
| thép Lớp | Carbon (C) | Mangan (Mn) | Photpho (P) | Lưu huỳnh (S) | Silicon (Có) | Nhôm (Al) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S220GD | ≤ 0.20 | ≤ 1.70 | ≤ 0.10 | ≤ 0.045 | ≤ 0.60 | - |
2. Yêu cầu về tính chất cơ học (Giá trị tối đa)
| thép Lớp | Giới hạn chảy tối thiểu (MPa) | Cường độ kéo tối thiểu (MPa) | Độ giãn dài tối thiểu (%) Lo = 80mm | Góc uốn cong (°) | Đường kính trục (× Độ dày t) |
|---|---|---|---|---|---|
| S220GD | ≥ 220 | ≥ 300 | ≥ 20 | 90 | 6t |
3. Yêu cầu về độ bám dính của lớp phủ (Thử nghiệm uốn cong 180°)
| Lớp phủ | Đường kính trục (× Độ dày t) |
|---|---|
| Z100, Z200 | 1t |
| Z275, Z350, Z450, AZ150, AZ200, AM100, AM125, AM150, AM175, AM200, AM225 | 2t |
| Z600 | 3t |
4. Các loại lớp phủ kim loại nhúng nóng áp dụng
| Lớp phủ | Thành phần (%) | Các tính năng chính |
|---|---|---|
| Z (Kẽm) | ≥99% Kẽm | Bảo vệ chống ăn mòn cơ bản; phù hợp cho mục đích sử dụng chung. |
| ZA (Kẽm-Nhôm) | 95% Zn, 5% Al | Khả năng chống ăn mòn tốt hơn kẽm nguyên chất. |
| ZF (Kẽm-Sắt) | Kẽm với hợp kim sắt | Độ cứng và khả năng chống mài mòn được cải thiện. |
| ZM (Kẽm-Magiê) | Kẽm với 2–4% Mg, 5–13% Al | Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt. |
| AZ (Nhôm-Kẽm) | 55% Al, 43.5% Zn, 1.5% Si | Khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tuyệt vời. |
| AM (Nhôm-Magie) | Al với hợp kim Mg | Khả năng chống ăn mòn cao; thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao. |
3. S200GD so với S250GD — Sự khác biệt là gì?
| Bất động sản | Thép S220GD | Thép S250GD |
|---|---|---|
| Yield Strength | Tối thiểu 220 MPa | Tối thiểu 250 MPa |
| Độ bền kéo | Khoảng 300–400 MPa | Khoảng 330–430 MPa |
| Độ giãn dài (80mm) | Tối thiểu 20% | Tối thiểu 19% |
| khả năng uốn cong | Thích hợp cho uốn cong 180° với trục 6t | Thích hợp cho uốn cong 180° với trục 6t |
Câu hỏi thường gặp về thép G220:
S220GD là loại thép kết cấu mạ kẽm nhúng nóng tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346, có giới hạn chảy tối thiểu là 220 MPa. Sản phẩm này có sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, khả năng định hình và khả năng chống ăn mòn, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và sản xuất.
Thép S220GD có giới hạn chảy tối thiểu là 220 MPa, độ bền kéo từ 300 đến 440 MPa và độ giãn dài khi đứt ít nhất là 20%. Những đặc tính này đảm bảo tính toàn vẹn về cấu trúc và khả năng định hình đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng khác nhau.
S220GD được sử dụng rộng rãi trong khung kết cấu, xà gồ và các mặt cắt cán nhẹ. Khả năng hàn và tạo hình nguội tuyệt vời của nó cho phép xử lý hiệu quả các hoạt động uốn, cắt, dập và cán.
Thép S220GD được cung cấp với nhiều lớp phủ kim loại để tăng khả năng chống ăn mòn cho các môi trường khác nhau:
Z (Kẽm): Bảo vệ chống ăn mòn tiêu chuẩn
ZA (Kẽm-Nhôm): Cải thiện khả năng chống ăn mòn
ZF (Kẽm-Sắt): Độ cứng và khả năng chống mài mòn được cải thiện
ZM (Kẽm-Magiê): Bảo vệ vượt trội trong điều kiện khắc nghiệt
AZ (Nhôm-Kẽm): Khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tuyệt vời
Những lớp phủ này làm cho S220GD phù hợp để lợp mái, ốp tường, máng xối và các ứng dụng kết cấu khác trong môi trường nhẹ đến trung bình.

