Cấp thép DX53D
Thép mạ kẽm hiệu suất cao cho khả năng định hình vượt trội và khả năng chống ăn mòn
- Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép DX53D
Thép mạ kẽm kéo sâu DX53D, được sản xuất theo tiêu chuẩn EN 10346, mang lại độ dẻo và khả năng định hình tuyệt vời cho các ứng dụng kéo sâu và tạo hình nguội phức tạp. Với giới hạn chảy 140–260 MPa, cường độ kéo 270–380 MPa và độ giãn dài ít nhất 30%, thép DX53D đảm bảo độ chính xác cao với nguy cơ nứt tối thiểu. Ứng dụng phổ biến bao gồm tấm ốp thân xe ô tô, vỏ thiết bị gia dụng và các bộ phận xây dựng hoặc HVAC. Với lớp phủ chống ăn mòn như Z, ZA, ZF, ZM, AZ và AS, DXXNUMXD mang lại hiệu suất cơ học và độ bền đáng tin cậy trong các môi trường khắc nghiệt.
Mục lục
1. Hướng dẫn sử dụng và lựa chọn thông thường
- Ứng dụng kết cấu
DX53D là loại thép mạ kẽm nhúng nóng cao cấp được sản xuất theo tiêu chuẩn EN 10346, được thiết kế cho các ứng dụng kéo sâu và tạo hình nguội phức tạp. Với độ dẻo vượt trội, tính chất cơ học đồng đều và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, thép DXXNUMXD được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận ô tô, thiết bị gia dụng, kết cấu xây dựng và các chi tiết gia công chính xác.
- Bảo vệ chống ăn mòn
Lớp phủ gốc kẽm bền bỉ (có sẵn dưới dạng Z, ZF, ZA, ZM, AZ và AS) đảm bảo khả năng bảo vệ lâu dài chống gỉ sét và oxy hóa, ngay cả trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt hoặc ngoài trời. Lớp bảo vệ này kéo dài đáng kể tuổi thọ sử dụng, đồng thời duy trì bề mặt hoàn thiện chất lượng cao, thích hợp cho việc sơn phủ hoặc gia công tiếp theo.
- Ưu điểm hình thành
DX53D có khả năng định hình vượt trội, với độ giãn dài ≥30% và độ đàn hồi tối thiểu, lý tưởng cho việc sản xuất các hình dạng phức tạp với độ chính xác kích thước cao. Quy trình kiểm soát sản xuất nghiêm ngặt đảm bảo chất lượng đồng đều, tuân thủ các thông số kỹ thuật quốc tế và hiệu suất đáng tin cậy trong các ứng dụng kết cấu và kỹ thuật khắt khe.
2. Bảng thông số kỹ thuật
1. Yêu cầu về thành phần hóa học (Tối đa%)
| thép Lớp | Carbon (C) | Silicon (Có) | Mangan (Mn) | Photpho (P) | Lưu huỳnh (S) | Titan (Ti) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DX53D | ≤ 0.12% | ≤ 0.50% | ≤ 0.60% | ≤ 0.10% | ≤ 0.045% | ≤ 0.30% |
2. Yêu cầu về tính chất cơ học (Giá trị tối đa)
| thép Lớp | Giới hạn chảy tối thiểu (MPa) | Cường độ kéo tối thiểu (MPa) | Độ giãn dài tối thiểu (%) Lo=80 mm | Góc uốn cong (°) | Đường kính trục (× Độ dày t) |
|---|---|---|---|---|---|
| DX53D | 140-260 | 270-380 | ≥ 30% | 180 ° | 6t |
3. Yêu cầu về độ bám dính của lớp phủ (Thử nghiệm uốn cong 180°)
| Lớp phủ | Đường kính trục (× Độ dày t) |
|---|---|
| Z100, Z200 | 1t |
| Z275, Z350, Z450, AZ150, AZ200, AM100, AM125, AM150, AM175, AM200, AM225 | 2t |
| Z600 | 3t |
4. Các loại lớp phủ kim loại nhúng nóng áp dụng
| Lớp phủ | Thành phần (%) | Các tính năng chính |
|---|---|---|
| Z (Kẽm) | ≥99% Kẽm | Bảo vệ chống ăn mòn cơ bản; phù hợp cho mục đích sử dụng chung. |
| ZA (Kẽm-Nhôm) | 95% Zn, 5% Al | Khả năng chống ăn mòn tốt hơn kẽm nguyên chất. |
| ZF (Kẽm-Sắt) | Kẽm với hợp kim sắt | Độ cứng và khả năng chống mài mòn được cải thiện. |
| ZM (Kẽm-Magiê) | Kẽm với 2–4% Mg, 5–13% Al | Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt. |
| AZ (Nhôm-Kẽm) | 55% Al, 43.5% Zn, 1.5% Si | Khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tuyệt vời. |
| AM (Nhôm-Magie) | Al với hợp kim Mg | Khả năng chống ăn mòn cao; thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao. |
3. DX53D so với DX54D — Sự khác biệt là gì?
| Bất động sản | Cấp thép DX53D | Cấp thép DX54D |
|---|---|---|
| Yield Strength | 140–260 MPa | 120–220 MPa |
| Độ bền kéo | 270–380 MPa | 260–350 MPa |
| Độ giãn dài (80 mm) | ≥ 30% | ≥ 36% |
| khả năng uốn cong | 180° với trục 6t | 180° với trục 6t |
Câu hỏi thường gặp về thép DX53D:
DX53D là loại thép cán nguội có hàm lượng carbon thấp, được thiết kế cho các ứng dụng kéo sâu. Sản phẩm được phủ một lớp kẽm thông qua quy trình mạ kẽm nhúng nóng, giúp tăng khả năng chống ăn mòn. Loại thép này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng định hình cao, chẳng hạn như sản xuất ô tô, xây dựng và sản xuất thiết bị gia dụng.
DX53D mang đến sự kết hợp cân bằng giữa độ bền và độ dẻo dai phù hợp cho việc kéo sâu và tạo hình phức tạp:
Sức mạnh năng suất: 140–260 MPa
Sức mạnh bền kéo: 270–380 MPa
Độ giãn dài (80mm): ≥ 30%
khả năng uốn cong: 180° với trục 6t
Những đặc tính này cho phép DX53D được tạo thành các hình dạng phức tạp mà không bị nứt, duy trì tính toàn vẹn về cấu trúc cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
DX53D được sử dụng rộng rãi ở những nơi cần khả năng định hình cao và khả năng chống ăn mòn:
Ô tô: Tấm thân xe, khung gầm và các thành phần cấu trúc.
Xây dựng: Mái nhà, tấm ốp tường và khung kết cấu.
Thiết bị: Máy giặt, tủ lạnh và tấm điều hòa không khí.
Nội thất & Thiết bị: Khung kim loại, tấm trang trí và chế tạo nói chung.
Tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ngành công nghiệp yêu cầu thép mạ kẽm bền, dễ định hình.
So với DX51D và DX52D:
Độ giãn dài và độ dẻo cao hơn để vẽ sâu và tạo hình phức tạp.
Khả năng định hình được cải thiện dành cho các bộ phận chính xác có bán kính hẹp hoặc hình dạng chi tiết.
Cải thiện khả năng chống ăn mòn do lớp mạ kẽm đồng nhất.
DX53D được tối ưu hóa đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng định hình tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn lâu dài.

