Cấp thép DX52D
Thép mạ kẽm hiệu suất cao cho khả năng định hình vượt trội và khả năng chống ăn mòn
- Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép DX52D
DX52D là loại thép mạ kẽm nhúng nóng có hàm lượng carbon thấp, tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346, có khả năng định hình và chống ăn mòn tuyệt vời. Với độ bền kéo 270–420 MPa và độ giãn dài ≥26%, sản phẩm lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu kéo sâu và tạo hình phức tạp. Được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng, ô tô và thiết bị gia dụng, DX52D mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong môi trường có độ ẩm và các yếu tố ăn mòn ở mức độ vừa phải. Được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, DX52D đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ bền đồng nhất.
Mục lục
1. Hướng dẫn sử dụng và lựa chọn thông thường
- Ứng dụng kết cấu DX52D là loại thép mạ kẽm nhúng nóng hàm lượng carbon thấp, tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346, kết hợp khả năng định hình và chống ăn mòn tuyệt vời. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các ngành xây dựng, ô tô và thiết bị gia dụng để làm mái, ốp tường và khung kết cấu.
- Bảo vệ chống ăn mòn Lớp phủ kẽm trên DX52D mang lại khả năng chống ăn mòn đáng tin cậy trong môi trường có độ ẩm và độ phơi sáng vừa phải, kéo dài tuổi thọ của máng xối, tấm ốp và các thành phần xây dựng nói chung.
- Ưu điểm hình thành DX52D sở hữu các đặc tính tạo hình nguội vượt trội, cho phép uốn, cắt, dập và cán hiệu quả. Độ dẻo cao cho phép tạo hình thành các cấu hình phức tạp mà không ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của kết cấu. Được sản xuất dưới sự kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, DX52D đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo hiệu suất đồng đều trong các ứng dụng thép mạ kẽm và thép kết cấu. Là một sản phẩm chủ lực của Tập đoàn Hengze Steel, DX52D được tin dùng trên toàn thế giới nhờ các giải pháp thép kết cấu mạ kẽm hiệu suất cao và bền bỉ.
2. Bảng thông số kỹ thuật
1. Yêu cầu về thành phần hóa học (Tối đa%)
| thép Lớp | Carbon (C) | Mangan (Mn) | Photpho (P) | Lưu huỳnh (S) | Silicon (Có) | Titan (Ti) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DX52D | ≤ 0.12% | ≤ 0.60% | ≤ 0.10% | ≤ 0.045% | ≤ 0.50% | ≤ 0.30% |
2. Yêu cầu về tính chất cơ học (Giá trị tối đa)
| thép Lớp | Giới hạn chảy tối thiểu (MPa) | Cường độ kéo tối thiểu (MPa) | Độ giãn dài tối thiểu (%) Lo = 80mm | Góc uốn cong (°) | Đường kính trục (× Độ dày t) |
|---|---|---|---|---|---|
| DX52D | 140-300 | 270-420 | ≥26 | 180 ° | 6t |
3. Yêu cầu về độ bám dính của lớp phủ (Thử nghiệm uốn cong 180°)
| Lớp phủ | Đường kính trục (× Độ dày t) |
|---|---|
| Z100, Z200 | 1t |
| Z275, Z350, Z450, AZ150, AZ200, AM100, AM125, AM150, AM175, AM200, AM225 | 2t |
| Z600 | 3t |
4. Các loại lớp phủ kim loại nhúng nóng áp dụng
| Lớp phủ | Thành phần (%) | Các tính năng chính |
|---|---|---|
| Z (Kẽm) | ≥99% Kẽm | Bảo vệ chống ăn mòn cơ bản; phù hợp cho mục đích sử dụng chung. |
| ZA (Kẽm-Nhôm) | 95% Zn, 5% Al | Khả năng chống ăn mòn tốt hơn kẽm nguyên chất. |
| ZF (Kẽm-Sắt) | Kẽm với hợp kim sắt | Độ cứng và khả năng chống mài mòn được cải thiện. |
| ZM (Kẽm-Magiê) | Kẽm với 2–4% Mg, 5–13% Al | Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt. |
| AZ (Nhôm-Kẽm) | 55% Al, 43.5% Zn, 1.5% Si | Khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tuyệt vời. |
| AM (Nhôm-Magie) | Al với hợp kim Mg | Khả năng chống ăn mòn cao; thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao. |
3. DX52D so với DX53D — Sự khác biệt là gì?
| Bất động sản | Cấp thép DX52D | Cấp thép DX53D |
|---|---|---|
| Yield Strength | 140–300 MPa | 140–260 MPa |
| Độ bền kéo | 270–420 MPa | 270–380 MPa |
| Độ giãn dài (80mm) | ≥ 26% | ≥ 30% |
| khả năng uốn cong | 180° với trục 6t | 180° với trục 6t |
Câu hỏi thường gặp về thép DX52D:
DX52D là loại thép ít carbon, cán nguội, mạ kẽm nhúng nóng, tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346. Sản phẩm có hiệu suất tạo hình nguội tuyệt vời cho các quy trình dập, kéo và cán. Lớp phủ kẽm của sản phẩm mang lại khả năng chống ăn mòn đáng tin cậy, lý tưởng cho các ứng dụng trong ô tô, xây dựng và thiết bị gia dụng.
DX52D có giới hạn chảy 140–300 MPa và độ bền kéo 270–420 MPa. Độ giãn dài tối thiểu ≥26% (Lo=80mm), đảm bảo độ dẻo cao và phù hợp cho các hoạt động tạo hình phức tạp.
DX52D được sử dụng rộng rãi trong:
Ô tô: Tấm thân xe, các thành phần cấu trúc
Xây dựng: Mái nhà, ốp tường, khung nhà
Thiết bị gia dụng: Tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng
Thiết bị nông nghiệp: Phụ tùng máy móc và giải pháp lưu trữ
Sự kết hợp giữa khả năng định hình và khả năng chống ăn mòn đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong các ứng dụng này.
So với DX51D, DX52D có độ bền kéo và độ giãn dài cao hơn, phù hợp hơn cho việc kéo sâu và tạo hình phức tạp. Để có khả năng tạo hình cao hơn nữa, có thể cân nhắc các cấp độ như DX53D hoặc DX54D.

