Cấp thép DX51D
Thép mạ kẽm nhúng nóng hiệu suất cao cho xây dựng và sản xuất
- Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép DX51D
DX51D là loại thép mạ kẽm nhúng nóng có hàm lượng carbon thấp, tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346, có khả năng định hình và chống ăn mòn tuyệt vời. Với độ bền kéo 270–350 MPa và độ giãn dài ≥22%, sản phẩm lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu kéo sâu và tạo hình phức tạp. Được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng, ô tô và thiết bị gia dụng, DX51D mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong môi trường có độ ẩm và các yếu tố ăn mòn ở mức độ vừa phải. Được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, DX51D đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ bền đồng nhất.
Mục lục
1. Hướng dẫn sử dụng và lựa chọn thông thường
- Ứng dụng kết cấu DX51D là loại thép mạ kẽm nhúng nóng hàm lượng carbon thấp, tuân thủ tiêu chuẩn EN 10346, kết hợp khả năng định hình và chống ăn mòn tuyệt vời. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các ngành xây dựng, ô tô và thiết bị gia dụng để làm mái, ốp tường và khung kết cấu.
- Bảo vệ chống ăn mòn Lớp phủ kẽm trên DX51D mang lại khả năng chống ăn mòn đáng tin cậy trong môi trường có độ ẩm và độ phơi sáng vừa phải, kéo dài tuổi thọ của máng xối, tấm ốp và các thành phần xây dựng nói chung.
- Ưu điểm hình thành DX51D sở hữu các đặc tính tạo hình nguội vượt trội, cho phép uốn, cắt, dập và cán hiệu quả. Độ dẻo cao cho phép tạo hình thành các biên dạng phức tạp mà không ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của kết cấu. Được sản xuất dưới sự kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, DX51D đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo hiệu suất đồng đều trong các ứng dụng thép mạ kẽm và thép kết cấu. Là một sản phẩm chủ lực của Tập đoàn Hengze Steel, DX51D được tin dùng trên toàn thế giới nhờ các giải pháp thép kết cấu mạ kẽm hiệu suất cao và bền bỉ.
2. Bảng thông số kỹ thuật
1. Yêu cầu về thành phần hóa học (Tối đa%)
| thép Lớp | Carbon (C) | Mangan (Mn) | Photpho (P) | Lưu huỳnh (S) | Silicon (Có) | Nhôm (Al) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DX51D | ≤ 0.18% | ≤ 1.20% | ≤ 0.12% | ≤ 0.045% | ≤ 0.50% | - |
2. Yêu cầu về tính chất cơ học (Giá trị tối đa)
| thép Lớp | Giới hạn chảy tối thiểu (MPa) | Cường độ kéo tối thiểu (MPa) | Độ giãn dài tối thiểu (%) Lo = 80mm | Góc uốn cong (°) | Đường kính trục (× Độ dày t) |
|---|---|---|---|---|---|
| DX51D | 140-300 | 270-500 | ≥ 22% | 180 ° | 6t |
3. Yêu cầu về độ bám dính của lớp phủ (Thử nghiệm uốn cong 180°)
| Lớp phủ | Đường kính trục (× Độ dày t) |
|---|---|
| Z100, Z200 | 1t |
| Z275, Z350, Z450, AZ150, AZ200, AM100, AM125, AM150, AM175, AM200, AM225 | 2t |
| Z600 | 3t |
4. Các loại lớp phủ kim loại nhúng nóng áp dụng
| Lớp phủ | Thành phần (%) | Các tính năng chính |
|---|---|---|
| Z (Kẽm) | ≥99% Kẽm | Bảo vệ chống ăn mòn cơ bản; phù hợp cho mục đích sử dụng chung. |
| ZA (Kẽm-Nhôm) | 95% Zn, 5% Al | Khả năng chống ăn mòn tốt hơn kẽm nguyên chất. |
| ZF (Kẽm-Sắt) | Kẽm với hợp kim sắt | Độ cứng và khả năng chống mài mòn được cải thiện. |
| ZM (Kẽm-Magiê) | Kẽm với 2–4% Mg, 5–13% Al | Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt. |
| AZ (Nhôm-Kẽm) | 55% Al, 43.5% Zn, 1.5% Si | Khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tuyệt vời. |
| AM (Nhôm-Magie) | Al với hợp kim Mg | Khả năng chống ăn mòn cao; thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao. |
3. DX51D so với DX52D — Sự khác biệt là gì?
| Bất động sản | Cấp thép DX51D | Cấp thép DX52D |
|---|---|---|
| Yield Strength | 140–300 MPa | 140–300 MPa |
| Độ bền kéo | 270–500 MPa | 270–420 MPa |
| Độ giãn dài (80mm) | ≥ 22% | ≥ 26% |
| khả năng uốn cong | 180° với trục 6t | 180° với trục 6t |
Câu hỏi thường gặp về thép DX51D:
DX51D là tiêu chuẩn Châu Âu (EN 10346) dành cho thép cacbon thấp mạ kẽm nhúng nóng, chủ yếu được sử dụng cho các ứng dụng tạo hình nguội. Thép này có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời nhờ lớp phủ kẽm và thường được sử dụng trong xây dựng, sản xuất ô tô và đồ gia dụng.
Thép DX51D có giới hạn chảy tối thiểu từ 270 đến 500 MPa và độ giãn dài tối thiểu là 22%. Những đặc tính này làm cho nó phù hợp với nhiều quy trình tạo hình khác nhau, bao gồm uốn và dập.
DX51D được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi tính chất cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn. Hàm lượng carbon thấp góp phần tạo nên khả năng định hình tuyệt vời, lý tưởng cho mục đích lợp mái, ốp tường, thành phần kết cấu và phụ tùng ô tô.
Thép DX51D có thể được phủ nhiều lớp kim loại khác nhau, bao gồm:
Z (Kẽm): Lớp phủ kẽm nguyên chất có tác dụng bảo vệ chống ăn mòn cơ bản.
ZA (Kẽm-Nhôm): Lớp phủ hợp kim kẽm-nhôm có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
ZF (Kẽm-Sắt): Lớp phủ hợp kim kẽm-sắt mang lại độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn.
ZM (Kẽm-Magiê): Lớp phủ hợp kim kẽm-magiê có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt.
AZ (Nhôm-Kẽm): Lớp phủ hợp kim nhôm-kẽm có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tuyệt vời.
AM (Nhôm-Magiê): Lớp phủ hợp kim nhôm-magiê thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao.

